TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偽(ぎ)

ぎgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUỴ 偽 nguỵ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguỵ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 偽

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ falseness
  • Danh từ falsehood

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偽

Trái nghĩa

Từ ghép có 偽

  • 偽物 — Giả, giả mạo, sự giả mạo.
  • 偽善 — Đạo đức giả, giả hình.
  • 偽善者 — Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
  • 偽名 — Biệt hiệu, bút danh.
  • 偽装 — Nguỵ trang.
  • 偽君子 — Nguỵ quân tử, kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.