TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偽君子(ぎくんし)

ぎくんしgikunshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUỴ QUÂN TỬ 偽 nguỵ·君 quân·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguỵ quân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偽君子 nghĩa là nguỵ quân tử, kẻ đạo đức giả.

Nghĩa của 偽君子

Danh từ

  1. Nguỵ quân tử, kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: にせくんし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypocrite; snob

Câu hỏi thường gặp

偽君子 nghĩa là gì?

偽君子 (danh từ) nghĩa là nguỵ quân tử, kẻ đạo đức giả.

偽君子 đọc là gì?

偽君子 đọc là ぎくんし (romaji: gikunshi).

Âm Hán Việt của 偽君子 là gì?

Âm Hán Việt của 偽君子 là "nguỵ quân tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.