偽善者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguỵ thiện giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
偽善者 nghĩa là kẻ đạo đức giả.
Nghĩa của 偽善者
Danh từ
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypocrite; dissembler; wolf in sheep's clothing; fox in a lamb's skin
Câu hỏi thường gặp
偽善者 nghĩa là gì?
偽善者 (danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả.
偽善者 đọc là gì?
偽善者 đọc là ぎぜんしゃ (romaji: gizensha).
Âm Hán Việt của 偽善者 là gì?
Âm Hán Việt của 偽善者 là "nguỵ thiện giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.