TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

倍(ばい)

JLPT N4 từ thông dụng
ばいbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘI 倍 bội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

倍 nghĩa là đôi, gấp đôi.

Nghĩa của 倍

Danh từ

  1. Đôi, gấp đôi.

Từ ghép có 倍

  • 二倍 — Hai, hai lần, gấp hai.
  • 三倍 — Ba lần.
  • 倍数性 — Mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể.

Câu ví dụ với 倍

  • 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105716
  • 私の部屋は彼の部屋の倍の広さがある。 Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162723
  • 彼女は私の10倍近く多くの英単語を知っている。 Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double; twice (as much)
  • Trợ số từ times (as much); -fold
  • Trợ số từ 1-nth; 1 to n; 1 in n

Câu hỏi thường gặp

倍 nghĩa là gì?

倍 (danh từ) nghĩa là đôi, gấp đôi.

倍 đọc là gì?

倍 đọc là ばい (romaji: bai).

Âm Hán Việt của 倍 là gì?

Âm Hán Việt của 倍 là "bội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.