倍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
倍 nghĩa là đôi, gấp đôi.
Nghĩa của 倍
Danh từ
- Đôi, gấp đôi.
Từ ghép có 倍
Câu ví dụ với 倍
- 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105716
- 私の部屋は彼の部屋の倍の広さがある。 Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162723
- 彼女は私の10倍近く多くの英単語を知っている。 Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double; twice (as much)
- Trợ số từ times (as much); -fold
- Trợ số từ 1-nth; 1 to n; 1 in n
Câu hỏi thường gặp
倍 nghĩa là gì?
倍 (danh từ) nghĩa là đôi, gấp đôi.
倍 đọc là gì?
倍 đọc là ばい (romaji: bai).
Âm Hán Việt của 倍 là gì?
Âm Hán Việt của 倍 là "bội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.