TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

倍数性(ばいすうせい)

ばいすうせいbaisūsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘI SỐ TÍNH 倍 bội·数 số·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bội số tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

倍数性 nghĩa là mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể.

Nghĩa của 倍数性

Danh từ

  1. Mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ploidy; polyploidy

Câu hỏi thường gặp

倍数性 nghĩa là gì?

倍数性 (danh từ) nghĩa là mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể.

倍数性 đọc là gì?

倍数性 đọc là ばいすうせい (romaji: baisūsei).

Âm Hán Việt của 倍数性 là gì?

Âm Hán Việt của 倍数性 là "bội số tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.