修正液
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu chính dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修正液 nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.
Nghĩa của 修正液
Danh từ
- Chất lỏng hiệu chỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correction fluid; correcting fluid; white-out; Wite-Out; Tipp-Ex
Câu hỏi thường gặp
修正液 nghĩa là gì?
修正液 (danh từ) nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.
修正液 đọc là gì?
修正液 đọc là しゅうせいえき (romaji: shūseieki).
Âm Hán Việt của 修正液 là gì?
Âm Hán Việt của 修正液 là "tu chính dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.