TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

修正液(しゅうせいえき)

しゅうせいえきshūseieki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU CHÍNH DỊCH 修 tu·正 chính·液 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu chính dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

修正液 nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

Nghĩa của 修正液

Danh từ

  1. Chất lỏng hiệu chỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correction fluid; correcting fluid; white-out; Wite-Out; Tipp-Ex

Câu hỏi thường gặp

修正液 nghĩa là gì?

修正液 (danh từ) nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

修正液 đọc là gì?

修正液 đọc là しゅうせいえき (romaji: shūseieki).

Âm Hán Việt của 修正液 là gì?

Âm Hán Việt của 修正液 là "tu chính dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.