TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過剰修正(かじょうしゅうせい)

かじょうしゅうせいkajōshūsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá·剰 thặng·修 tu·正 chính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

過剰修正 nghĩa là siêu chỉnh.

Nghĩa của 過剰修正

Danh từ

  1. Siêu chỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypercorrection

Câu hỏi thường gặp

過剰修正 nghĩa là gì?

過剰修正 (danh từ) nghĩa là siêu chỉnh.

過剰修正 đọc là gì?

過剰修正 đọc là かじょうしゅうせい (romaji: kajōshūsei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.