TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休(やす)み

JLPT N5 từ thông dụng
やすみyasumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

休み nghĩa là sự nghĩ ngơi, nghỉ, kì nghỉ, ngày nghỉ.

Nghĩa của 休み

Danh từ

  1. Sự nghĩ ngơi, nghỉ.
  2. Kì nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ.

Từ ghép có 休み

Câu ví dụ với 休み

  • 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.Tatoeba #149164
  • 明日学校が休みなので遊びに行く予定です。 Ngày mai vì được nghỉ học nên tôi định đi chơi.Tatoeba #80316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest; recess; respite
  • Danh từ vacation; holiday; absence; suspension
  • Danh từ dormancy (of a silkworm prior to moulting)

Câu hỏi thường gặp

休み nghĩa là gì?

休み (danh từ) nghĩa là sự nghĩ ngơi, nghỉ, kì nghỉ, ngày nghỉ.

休み đọc là gì?

休み đọc là やすみ (romaji: yasumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.