休む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
休む nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.
Nghĩa của 休む
Động từ
- Nghỉ ngơi, nghỉ.
Cách chia của 休む
| Thể lịch sự (ます) | 休みます |
| Thể て | 休んで |
| Quá khứ (た) | 休んだ |
| Phủ định (ない) | 休まない |
| Khả năng | 休める |
| Ý chí (よう) | 休もう |
| Điều kiện (ば) | 休めば |
| Bị động | 休まれる |
| Sai khiến | 休ませる |
| Mệnh lệnh | 休め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 休む
- 彼は病気で休んでいる。 Anh ấy đang nghỉ ốm.Tatoeba #100580
- 彼女は授業を休んだ。 Cô ấy nghỉ học.Tatoeba #88800
- 彼女は風邪をひいて、学校を休んでいる。 Cô ấy bị cảm và đang phải nghỉ học.Tatoeba #86857
- ちょっと休みたい。 Tôi muốn nghỉ một lúc.Tatoeba #202793
- 休め! Nghỉ đi!Tatoeba #182697
- 彼は病気のため、学校を休んだ。 Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100555
- 彼女は病気のために学校を休んだ。 Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87016
- 彼は病気だったので学校を休んだ。 Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be absent; to take a day off
- Động từ to rest; to have a break
- Động từ to go to bed; to (lie down to) sleep; to turn in; to retire
- Động từ to stop doing some ongoing activity for a time; to suspend business
Câu hỏi thường gặp
休む nghĩa là gì?
休む (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.
休む đọc là gì?
休む đọc là やすむ (romaji: yasumu).