TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休(やす)む

JLPT N5 từ thông dụng
やすむyasumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

休む nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.

Nghĩa của 休む

Động từ

  1. Nghỉ ngơi, nghỉ.

Cách chia của 休む

Thể lịch sự (ます)休みます
Thể て休んで
Quá khứ (た)休んだ
Phủ định (ない)休まない
Khả năng休める
Ý chí (よう)休もう
Điều kiện (ば)休めば
Bị động休まれる
Sai khiến休ませる
Mệnh lệnh休め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 休む

  • 彼は病気で休んでいる。 Anh ấy đang nghỉ ốm.Tatoeba #100580
  • 彼女は授業を休んだ。 Cô ấy nghỉ học.Tatoeba #88800
  • 彼女は風邪をひいて、学校を休んでいる。 Cô ấy bị cảm và đang phải nghỉ học.Tatoeba #86857
  • ちょっと休みたい。 Tôi muốn nghỉ một lúc.Tatoeba #202793
  • 休め! Nghỉ đi!Tatoeba #182697
  • 彼は病気のため、学校を休んだ。 Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100555
  • 彼女は病気のために学校を休んだ。 Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87016
  • 彼は病気だったので学校を休んだ。 Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be absent; to take a day off
  • Động từ to rest; to have a break
  • Động từ to go to bed; to (lie down to) sleep; to turn in; to retire
  • Động từ to stop doing some ongoing activity for a time; to suspend business

Câu hỏi thường gặp

休む nghĩa là gì?

休む (động từ) nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.

休む đọc là gì?

休む đọc là やすむ (romaji: yasumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.