TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夏休(なつやす)み

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なつやすみnatsuyasumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 夏 hạ·休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

夏休み nghĩa là kỳ nghỉ hè.

Nghĩa của 夏休み

Danh từ

  1. Kỳ nghỉ hè.

Câu ví dụ với 夏休み

  • 夏休みまであと5日です。 Còn năm ngày nữa là đến kỳ nghỉ hè.Tatoeba #187166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer vacation; summer holiday

Câu hỏi thường gặp

夏休み nghĩa là gì?

夏休み (danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ hè.

夏休み đọc là gì?

夏休み đọc là なつやすみ (romaji: natsuyasumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.