TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お休(やす)み

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おやすみoyasumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 休 hưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お休み nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

Nghĩa của お休み

Thán từ

  1. viết tắt Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

Cách viết khác: 御休み

Từ liên quan với お休み

Câu ví dụ với お休み

  • 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiday; day off; absence (lịch sự)
  • Danh từ sleep; rest (tôn kính ngữ)
  • Thán từ good night (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

お休み nghĩa là gì?

お休み (thán từ) nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.

お休み đọc là gì?

お休み đọc là おやすみ (romaji: oyasumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.