お休み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お休み nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
Nghĩa của お休み
Thán từ
- viết tắt Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
Cách viết khác: 御休み
Từ liên quan với お休み
Câu ví dụ với お休み
- 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday; day off; absence (lịch sự)
- Danh từ sleep; rest (tôn kính ngữ)
- Thán từ good night (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
お休み nghĩa là gì?
お休み (thán từ) nghĩa là ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
お休み đọc là gì?
お休み đọc là おやすみ (romaji: oyasumi).