人馬宮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân mã cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人馬宮 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.
Nghĩa của 人馬宮
Danh từ riêng
- Nhân Mã, Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sagittarius (9th zodiacal sign); the Archer
Câu hỏi thường gặp
人馬宮 nghĩa là gì?
人馬宮 (danh từ riêng) nghĩa là nhân mã, xạ thủ.
人馬宮 đọc là gì?
人馬宮 đọc là じんばきゅう (romaji: jinbakyū).
Âm Hán Việt của 人馬宮 là gì?
Âm Hán Việt của 人馬宮 là "nhân mã cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.