人食い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
人食い nghĩa là ăn thịt đồng loại.
Nghĩa của 人食い
Danh từ
- Ăn thịt đồng loại.
Cách viết khác: 人喰い, 人喰
Câu ví dụ với 人食い
- 森に行くなら、人食い鬼に気をつけてください! Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1136169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannibalism; biting (someone)
- Danh từ man-eating (e.g. tiger); cannibalistic
Câu hỏi thường gặp
人食い nghĩa là gì?
人食い (danh từ) nghĩa là ăn thịt đồng loại.
人食い đọc là gì?
人食い đọc là ひとくい (romaji: hitokui).