TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人食(ひとく)い

ひとくいhitokui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人食い nghĩa là ăn thịt đồng loại.

Nghĩa của 人食い

Danh từ

  1. Ăn thịt đồng loại.

Cách viết khác: 人喰い, 人喰

Câu ví dụ với 人食い

  • 森に行くなら、人食い鬼に気をつけてください! Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1136169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cannibalism; biting (someone)
  • Danh từ man-eating (e.g. tiger); cannibalistic

Câu hỏi thường gặp

人食い nghĩa là gì?

人食い (danh từ) nghĩa là ăn thịt đồng loại.

人食い đọc là gì?

人食い đọc là ひとくい (romaji: hitokui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.