人間中心主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân gian trung tâm chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人間中心主義 nghĩa là Chủ nghĩa duy con người.
Nghĩa của 人間中心主義
Danh từ
- Chủ nghĩa duy con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropocentrism
Câu hỏi thường gặp
人間中心主義 nghĩa là gì?
人間中心主義 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa duy con người.
人間中心主義 đọc là gì?
人間中心主義 đọc là にんげんちゅうしんしゅぎ (romaji: ningenchūshinshugi).
Âm Hán Việt của 人間中心主義 là gì?
Âm Hán Việt của 人間中心主義 là "nhân gian trung tâm chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.