TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人間(にんげん)の盾(たて)

にんげんのたてningennotate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·間 gian·盾 thuẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人間の盾 nghĩa là lá chắn sống.

Nghĩa của 人間の盾

Cụm từ

  1. Lá chắn sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ human shield

Câu hỏi thường gặp

人間の盾 nghĩa là gì?

人間の盾 (cụm từ) nghĩa là lá chắn sống.

人間の盾 đọc là gì?

人間の盾 đọc là にんげんのたて (romaji: ningennotate).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.