TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人道回廊(じんどうかいろう)

じんどうかいろうjindōkairō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN ĐẠO HỒI LANG 人 nhân·道 đạo·回 hồi·廊 lang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân đạo hồi lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人道回廊 nghĩa là hành lang nhân đạo.

Nghĩa của 人道回廊

Danh từ

  1. Hành lang nhân đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanitarian corridor

Câu hỏi thường gặp

人道回廊 nghĩa là gì?

人道回廊 (danh từ) nghĩa là hành lang nhân đạo.

人道回廊 đọc là gì?

人道回廊 đọc là じんどうかいろう (romaji: jindōkairō).

Âm Hán Việt của 人道回廊 là gì?

Âm Hán Việt của 人道回廊 là "nhân đạo hồi lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.