TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乙女(おとめ)

おとめotome giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤT NỮ 乙 ất·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乙女 nghĩa là cô gái, con gái, gái.

Nghĩa của 乙女

Danh từ

  1. Cô gái, con gái, gái.

Cách viết khác: 少女

Từ ghép có 乙女

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (young) girl; maiden; young lady

Câu hỏi thường gặp

乙女 nghĩa là gì?

乙女 (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái, gái.

乙女 đọc là gì?

乙女 đọc là おとめ (romaji: otome).

Âm Hán Việt của 乙女 là gì?

Âm Hán Việt của 乙女 là "ất nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.