乙女
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乙女 nghĩa là cô gái, con gái, gái.
Nghĩa của 乙女
Danh từ
- Cô gái, con gái, gái.
Cách viết khác: 少女
Từ ghép có 乙女
- 乙女座 — Xử Nữ, Thất Nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (young) girl; maiden; young lady
Câu hỏi thường gặp
乙女 nghĩa là gì?
乙女 (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái, gái.
乙女 đọc là gì?
乙女 đọc là おとめ (romaji: otome).
Âm Hán Việt của 乙女 là gì?
Âm Hán Việt của 乙女 là "ất nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.