匹
Nghĩa của 匹
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ số từ counter for small animals
- Trợ số từ counter for rolls of cloth (two han in size)
- Trợ số từ counter for horses (cổ)
- Danh từ roll of cloth
Cách viết khác: 疋, き
Từ ghép có 匹
- 一匹 — Một.
Câu ví dụ với 匹
- 彼は、二匹猫を飼っている。 Anh ấy nuôi hai chú mèo.Tatoeba #115413
- 私は犬を3匹飼っている。 Tôi nuôi ba con chó.Tatoeba #114034
- 私は昨日魚を五匹とった。 Hôm qua tôi câu được 5 con cá.Tatoeba #156771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).