Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一丸となって nghĩa là đoàn kết.
Nghĩa của 一丸となって
Cụm từ
Đoàn kết.
Câu ví dụ với 一丸となって
世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ in unison; as one; united
Câu hỏi thường gặp
一丸となって nghĩa là gì?
一丸となって (cụm từ) nghĩa là đoàn kết.
一丸となって đọc là gì?
一丸となって đọc là いちがんとなって (romaji: ichigantonatte).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.