TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誰一人(だれひとり)

だれひとりdarehitori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誰 ?·一 nhất·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

誰一人 nghĩa là không ai.

Nghĩa của 誰一人

Cụm từ

  1. Không ai.

Cách viết khác: 誰ひとり, だれ一人

Câu ví dụ với 誰一人

  • 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
  • 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.Tatoeba #98584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (not) anyone; (not) a single person; no one; nobody

Câu hỏi thường gặp

誰一人 nghĩa là gì?

誰一人 (cụm từ) nghĩa là không ai.

誰一人 đọc là gì?

誰一人 đọc là だれひとり (romaji: darehitori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.