TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モーテル

mōteru giọng máy của trình duyệt

モーテル nghĩa là mô ten.

Nghĩa của モーテル

Danh từ

  1. Mô-ten, mô ten.

Cách viết khác: モテル

Từ liên quan với モーテル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motel
  • Danh từ drive-in love hotel

Câu hỏi thường gặp

モーテル nghĩa là gì?

モーテル (danh từ) nghĩa là mô ten.

モーテル đọc là gì?

モーテル đọc là モーテル (romaji: mōteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.