TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メール

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mēru giọng máy của trình duyệt

メール nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, nhắn tin.

Nghĩa của メール

Danh từ

  1. viết tắt Thư điện tử, thơ điện tử.
  2. khẩu ngữ Nhắn tin.

Cách viết khác: メイル, メェル

Từ liên quan với メール

Từ ghép có メール

Câu ví dụ với メール

  • ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ email (viết tắt)
  • Danh từ mail; post
  • Danh từ message (in an instant messaging application); instant message; IM; (SMS) text (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

メール nghĩa là gì?

メール (danh từ) nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử, nhắn tin.

メール đọc là gì?

メール đọc là メール (romaji: mēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.