TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷惑(めいわく)メール

めいわくメールmeiwakumēru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迷 mê·惑 hoặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

迷惑メール nghĩa là thư rác.

Nghĩa của 迷惑メール

Danh từ

  1. Thư rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spam; unsolicited email

Câu hỏi thường gặp

迷惑メール nghĩa là gì?

迷惑メール (danh từ) nghĩa là thư rác.

迷惑メール đọc là gì?

迷惑メール đọc là めいわくメール (romaji: meiwakumēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.