メールアドレス
メールアドレス nghĩa là Địa chỉ thư điện tử.
Nghĩa của メールアドレス
Danh từ
- Địa chỉ thư điện tử.
Cách viết khác: メール・アドレス
Câu ví dụ với メールアドレス
- ワイルダー氏よりあなたのメールアドレスを伺いました。 Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ email address
Câu hỏi thường gặp
メールアドレス nghĩa là gì?
メールアドレス (danh từ) nghĩa là Địa chỉ thư điện tử.
メールアドレス đọc là gì?
メールアドレス đọc là メールアドレス (romaji: mēruadoresu).