TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メールアドレス

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mēruadoresu giọng máy của trình duyệt

メールアドレス nghĩa là Địa chỉ thư điện tử.

Nghĩa của メールアドレス

Danh từ

  1. Địa chỉ thư điện tử.

Cách viết khác: メール・アドレス

Câu ví dụ với メールアドレス

  • ワイルダー氏よりあなたのメールアドレスを伺いました。 Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ email address

Câu hỏi thường gặp

メールアドレス nghĩa là gì?

メールアドレス (danh từ) nghĩa là Địa chỉ thư điện tử.

メールアドレス đọc là gì?

メールアドレス đọc là メールアドレス (romaji: mēruadoresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.