TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Eメール

イーメールīmēru giọng máy của trình duyệt

Eメール nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử.

Nghĩa của Eメール

Danh từ

  1. Thư điện tử, thơ điện tử.

Cách viết khác: イーメイル

Từ liên quan với Eメール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ email

Câu hỏi thường gặp

Eメール nghĩa là gì?

Eメール (danh từ) nghĩa là thư điện tử, thơ điện tử.

Eメール đọc là gì?

Eメール đọc là イーメール (romaji: īmēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.