TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イラン

tên riêng
iran giọng máy của trình duyệt

イラン nghĩa là y lãng, ba tư.

Nghĩa của イラン

Danh từ riêng

  1. Y Lãng, I-ran, Ba Tư.

Cách viết khác: 伊蘭

Từ ghép có イラン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iran

Câu hỏi thường gặp

イラン nghĩa là gì?

イラン (danh từ riêng) nghĩa là y lãng, ba tư.

イラン đọc là gì?

イラン đọc là イラン (romaji: iran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.