TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トピック

từ thông dụng
topikku giọng máy của trình duyệt

トピック nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của トピック

Danh từ

  1. Chủ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topic

Câu hỏi thường gặp

トピック nghĩa là gì?

トピック (danh từ) nghĩa là chủ đề.

トピック đọc là gì?

トピック đọc là トピック (romaji: topikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.