TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハワイ

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hawai giọng máy của trình duyệt

ハワイ nghĩa là hawaii, hạ uy di.

Nghĩa của ハワイ

Danh từ riêng

  1. Hawaii, Ha-oai, Hạ Uy Di.

Cách viết khác: 布哇

Từ ghép có ハワイ

Câu ví dụ với ハワイ

  • ハワイにはサーフ狂がいっぱいいる。 Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.Tatoeba #197785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hawaii; Hawai'i

Câu hỏi thường gặp

ハワイ nghĩa là gì?

ハワイ (danh từ riêng) nghĩa là hawaii, hạ uy di.

ハワイ đọc là gì?

ハワイ đọc là ハワイ (romaji: hawai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.