ハワイ
ハワイ nghĩa là hawaii, hạ uy di.
Nghĩa của ハワイ
Danh từ riêng
- Hawaii, Ha-oai, Hạ Uy Di.
Cách viết khác: 布哇
Từ ghép có ハワイ
- ハワイがん — Ngỗng hawaii.
- ハワイ語 — Tiếng hawaii.
- ハワイモンクあざらし — Hải cẩu thầy tu hawaii.
Câu ví dụ với ハワイ
- ハワイにはサーフ狂がいっぱいいる。 Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.Tatoeba #197785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hawaii; Hawai'i
Câu hỏi thường gặp
ハワイ nghĩa là gì?
ハワイ (danh từ riêng) nghĩa là hawaii, hạ uy di.
ハワイ đọc là gì?
ハワイ đọc là ハワイ (romaji: hawai).