TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハワイ語(ご)

tên riêng
ハワイごhawaigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ハワイ語 nghĩa là tiếng hawaii.

Nghĩa của ハワイ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng hawaii.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hawaiian (language)

Câu hỏi thường gặp

ハワイ語 nghĩa là gì?

ハワイ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hawaii.

ハワイ語 đọc là gì?

ハワイ語 đọc là ハワイご (romaji: hawaigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.