TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハワイがん

tên riêng
hawaigan giọng máy của trình duyệt

ハワイがん nghĩa là ngỗng hawaii.

Nghĩa của ハワイがん

Danh từ riêng

  1. Ngỗng hawaii.

Cách viết khác: ハワイ雁, ハワイガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hawaiian goose (Branta sandvicensis); nene

Câu hỏi thường gặp

ハワイがん nghĩa là gì?

ハワイがん (danh từ riêng) nghĩa là ngỗng hawaii.

ハワイがん đọc là gì?

ハワイがん đọc là ハワイがん (romaji: hawaigan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.