ハロゲン
từ thông dụng
harogen
giọng máy của trình duyệt
ハロゲン nghĩa là halôgen.
Nghĩa của ハロゲン
Danh từ
- Halôgen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halogen
Câu hỏi thường gặp
ハロゲン nghĩa là gì?
ハロゲン (danh từ) nghĩa là halôgen.
ハロゲン đọc là gì?
ハロゲン đọc là ハロゲン (romaji: harogen).