TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハン

han giọng máy của trình duyệt

ハン nghĩa là hãn, khả hãn.

Nghĩa của ハン

Danh từ

  1. Hãn, khả hãn.

Cách viết khác: ハーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khan (medieval ruler of a Tatary tribe)

Câu hỏi thường gặp

ハン nghĩa là gì?

ハン (danh từ) nghĩa là hãn, khả hãn.

ハン đọc là gì?

ハン đọc là ハン (romaji: han).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.