デッド
từ thông dụng
deddo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của デッド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na dead (money, stock, etc.)
- Danh từ dead (ball)
- Tính từ đuôi na dead (sound, room); with little reverberation
Cách viết khác: デット