TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デッド

từ thông dụng
deddo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của デッド

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na dead (money, stock, etc.)
  • Danh từ dead (ball)
  • Tính từ đuôi na dead (sound, room); with little reverberation

Cách viết khác: デット

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với デッド

Trái nghĩa

Từ ghép có デッド

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.