TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デッドエンド

deddoendo giọng máy của trình duyệt

デッドエンド nghĩa là ngõ cụt.

Nghĩa của デッドエンド

Danh từ

  1. Ngõ cụt.

Cách viết khác: デッド・エンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead end
  • Danh từ tragic ending (e.g. of film)

Câu hỏi thường gặp

デッドエンド nghĩa là gì?

デッドエンド (danh từ) nghĩa là ngõ cụt.

デッドエンド đọc là gì?

デッドエンド đọc là デッドエンド (romaji: deddoendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.