デッドエンド
deddoendo
giọng máy của trình duyệt
デッドエンド nghĩa là ngõ cụt.
Nghĩa của デッドエンド
Danh từ
- Ngõ cụt.
Cách viết khác: デッド・エンド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dead end
- Danh từ tragic ending (e.g. of film)
Câu hỏi thường gặp
デッドエンド nghĩa là gì?
デッドエンド (danh từ) nghĩa là ngõ cụt.
デッドエンド đọc là gì?
デッドエンド đọc là デッドエンド (romaji: deddoendo).