デッキ
từ thông dụng
dekki
giọng máy của trình duyệt
デッキ nghĩa là cỗ bài.
Nghĩa của デッキ
Danh từ
- Cỗ bài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deck (of a ship)
- Danh từ deck (attached to a building)
- Danh từ platform (at the end of a railway passenger car); vestibule
- Danh từ observation deck (esp. at an airport)
- Danh từ tape deck (viết tắt)
- Danh từ deck (of cards)
Câu hỏi thường gặp
デッキ nghĩa là gì?
デッキ (danh từ) nghĩa là cỗ bài.
デッキ đọc là gì?
デッキ đọc là デッキ (romaji: dekki).