TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デッキ

từ thông dụng
dekki giọng máy của trình duyệt

デッキ nghĩa là cỗ bài.

Nghĩa của デッキ

Danh từ

  1. Cỗ bài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deck (of a ship)
  • Danh từ deck (attached to a building)
  • Danh từ platform (at the end of a railway passenger car); vestibule
  • Danh từ observation deck (esp. at an airport)
  • Danh từ tape deck (viết tắt)
  • Danh từ deck (of cards)

Câu hỏi thường gặp

デッキ nghĩa là gì?

デッキ (danh từ) nghĩa là cỗ bài.

デッキ đọc là gì?

デッキ đọc là デッキ (romaji: dekki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.