TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンテスト

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kontesuto giọng máy của trình duyệt

コンテスト nghĩa là cuộc thi, thi.

Nghĩa của コンテスト

Danh từ

  1. Cuộc thi, thi.

Câu ví dụ với コンテスト

  • ナンシーはボブがコンテストで1等をとったことに驚いた。 Nancy ngạc nhiên vì Tom giành được giải nhất trong cuộc thi.Tatoeba #198989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contest

Câu hỏi thường gặp

コンテスト nghĩa là gì?

コンテスト (danh từ) nghĩa là cuộc thi, thi.

コンテスト đọc là gì?

コンテスト đọc là コンテスト (romaji: kontesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.