ハーフ
từ thông dụng
hāfu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハーフ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half
- Danh từ biracial person (esp. half-Japanese); person of mixed parentage
- Danh từ half (of a game)
- Danh từ halfback (viết tắt)
- Danh từ 9-hole half (of a round)