TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メルトダウン

merutodaun giọng máy của trình duyệt

メルトダウン nghĩa là nóng chảy hạt nhân.

Nghĩa của メルトダウン

Danh từ

  1. Nóng chảy hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meltdown

Câu hỏi thường gặp

メルトダウン nghĩa là gì?

メルトダウン (danh từ) nghĩa là nóng chảy hạt nhân.

メルトダウン đọc là gì?

メルトダウン đọc là メルトダウン (romaji: merutodaun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.