TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘアスタイル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
heasutairu giọng máy của trình duyệt

ヘアスタイル nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

Nghĩa của ヘアスタイル

Danh từ

  1. Kiểu tóc, kiểu đầu.

Cách viết khác: ヘアースタイル

Câu ví dụ với ヘアスタイル

  • 率直に言って、君のヘアースタイルは好きじゃないよ。 Nói thật là tôi không thích kiểu tóc của bạn.Tatoeba #78301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairstyle

Câu hỏi thường gặp

ヘアスタイル nghĩa là gì?

ヘアスタイル (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

ヘアスタイル đọc là gì?

ヘアスタイル đọc là ヘアスタイル (romaji: heasutairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.