TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メリケンサック

merikensakku giọng máy của trình duyệt

メリケンサック nghĩa là tay đấm sắt.

Nghĩa của メリケンサック

Danh từ

  1. Tay đấm sắt.

Cách viết khác: メリケン・サック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knuckle dusters; brass knuckles

Câu hỏi thường gặp

メリケンサック nghĩa là gì?

メリケンサック (danh từ) nghĩa là tay đấm sắt.

メリケンサック đọc là gì?

メリケンサック đọc là メリケンサック (romaji: merikensakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.