TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コサック

tên riêng
kosakku giọng máy của trình duyệt

コサック nghĩa là Cô-dắc.

Nghĩa của コサック

Danh từ riêng

  1. Cô-dắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cossack

Câu hỏi thường gặp

コサック nghĩa là gì?

コサック (danh từ riêng) nghĩa là Cô-dắc.

コサック đọc là gì?

コサック đọc là コサック (romaji: kosakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.