コサック
tên riêng
kosakku
giọng máy của trình duyệt
コサック nghĩa là Cô-dắc.
Nghĩa của コサック
Danh từ riêng
- Cô-dắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cossack
Câu hỏi thường gặp
コサック nghĩa là gì?
コサック (danh từ riêng) nghĩa là Cô-dắc.
コサック đọc là gì?
コサック đọc là コサック (romaji: kosakku).