TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テーブルクロス

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tēburukurosu giọng máy của trình duyệt

テーブルクロス nghĩa là khăn trải bàn.

Nghĩa của テーブルクロス

Danh từ

  1. Khăn trải bàn.

Cách viết khác: テーブルクロース

Câu ví dụ với テーブルクロス

  • ごめんなさい、テーブルクロスにコーヒーをこぼしちゃったわ。 Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.Tatoeba #219062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablecloth

Câu hỏi thường gặp

テーブルクロス nghĩa là gì?

テーブルクロス (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn.

テーブルクロス đọc là gì?

テーブルクロス đọc là テーブルクロス (romaji: tēburukurosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.