キョンシー
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cương thi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
キョンシー nghĩa là cương thi.
Nghĩa của キョンシー
Danh từ
- Cương thi. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 僵屍, 殭屍
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jiangshi; Chinese hopping vampire; reanimated corpse in Chinese legends and folklore
Câu hỏi thường gặp
キョンシー nghĩa là gì?
キョンシー (danh từ) nghĩa là cương thi.
キョンシー đọc là gì?
キョンシー đọc là キョンシー (romaji: kyonshī).
Âm Hán Việt của キョンシー là gì?
Âm Hán Việt của キョンシー là "cương thi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.