カフェ
từ thông dụng
kafe
giọng máy của trình duyệt
カフェ nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
Nghĩa của カフェ
Danh từ
- Tiệm cà phê, quán cà phê.
Cách viết khác: カフェー, キャフェ, カッフェ, カッフェー
Từ ghép có カフェ
- カフェテリア — Nhà ăn, căng tin.
- ネットカフェ — Quán net, cà phê internet.
- ネカフェ — Quán net, cà phê internet.
- カフェイン — Cafêin, cà phê tinh.
- インターネットカフェ — Quán net, cà phê internet.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ café; cafe; coffeehouse
- Danh từ hostess bar (serving western alcoholic beverages; Taisho and Showa period)
Câu hỏi thường gặp
カフェ nghĩa là gì?
カフェ (danh từ) nghĩa là tiệm cà phê, quán cà phê.
カフェ đọc là gì?
カフェ đọc là カフェ (romaji: kafe).