カフェテリア
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kafeteria
giọng máy của trình duyệt
カフェテリア nghĩa là nhà ăn, căng tin.
Nghĩa của カフェテリア
Danh từ
- Nhà ăn, căng tin.
Cách viết khác: キャフェテリア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cafeteria
Câu hỏi thường gặp
カフェテリア nghĩa là gì?
カフェテリア (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin.
カフェテリア đọc là gì?
カフェテリア đọc là カフェテリア (romaji: kafeteria).