TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カフェテリア

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kafeteria giọng máy của trình duyệt

カフェテリア nghĩa là nhà ăn, căng tin.

Nghĩa của カフェテリア

Danh từ

  1. Nhà ăn, căng tin.

Cách viết khác: キャフェテリア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria

Câu hỏi thường gặp

カフェテリア nghĩa là gì?

カフェテリア (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin.

カフェテリア đọc là gì?

カフェテリア đọc là カフェテリア (romaji: kafeteria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.