インターネットカフェ
tên riêng
intānettokafe
giọng máy của trình duyệt
インターネットカフェ nghĩa là quán net, cà phê internet.
Nghĩa của インターネットカフェ
Danh từ riêng
- Quán net, cà phê internet.
Cách viết khác: インターネット・カフェ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Internet cafe; cybercafe
Câu hỏi thường gặp
インターネットカフェ nghĩa là gì?
インターネットカフェ (danh từ riêng) nghĩa là quán net, cà phê internet.
インターネットカフェ đọc là gì?
インターネットカフェ đọc là インターネットカフェ (romaji: intānettokafe).