TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カビ

từ thông dụng
kabi giọng máy của trình duyệt

カビ nghĩa là mốc.

Nghĩa của カビ

Danh từ

  1. Mốc.

Cách viết khác: 黴, かび

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mold; mould; mildew

Câu hỏi thường gặp

カビ nghĩa là gì?

カビ (danh từ) nghĩa là mốc.

カビ đọc là gì?

カビ đọc là カビ (romaji: kabi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.