カビ
từ thông dụng
kabi
giọng máy của trình duyệt
カビ nghĩa là mốc.
Nghĩa của カビ
Danh từ
- Mốc.
Cách viết khác: 黴, かび
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mold; mould; mildew
Câu hỏi thường gặp
カビ nghĩa là gì?
カビ (danh từ) nghĩa là mốc.
カビ đọc là gì?
カビ đọc là カビ (romaji: kabi).