インター
từ thông dụng
intā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của インター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interchange (viết tắt)
- Danh từ international (viết tắt)
- Danh từ interview (viết tắt, khẩu ngữ)
- Danh từ international school (viết tắt)
- Tiền tố inter-
Cách viết khác: インタ
Từ liên quan với インター
Từ ghép có インター
- インターネット — In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng.
- インターンシップ — Thực tập.
- インターナショナリズム — Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
- インターネットカフェ — Quán net, cà phê internet.