インタビュー
intabyū
giọng máy của trình duyệt
インタビュー nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Nghĩa của インタビュー
Danh từ
- Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Cách viết khác: インタヴュー, インタビュ, インタービュー, インタビュウ, インタヴュ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview (on television, in a newspaper, etc.)
Câu hỏi thường gặp
インタビュー nghĩa là gì?
インタビュー (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
インタビュー đọc là gì?
インタビュー đọc là インタビュー (romaji: intabyū).