TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インタビュー

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
intabyū giọng máy của trình duyệt

インタビュー nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Nghĩa của インタビュー

Danh từ

  1. Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Cách viết khác: インタヴュー, インタビュ, インタービュー, インタビュウ, インタヴュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interview (on television, in a newspaper, etc.)

Câu hỏi thường gặp

インタビュー nghĩa là gì?

インタビュー (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

インタビュー đọc là gì?

インタビュー đọc là インタビュー (romaji: intabyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.