TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インターンシップ

intānshippu giọng máy của trình duyệt

インターンシップ nghĩa là thực tập.

Nghĩa của インターンシップ

Danh từ

  1. Thực tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ internship

Câu hỏi thường gặp

インターンシップ nghĩa là gì?

インターンシップ (danh từ) nghĩa là thực tập.

インターンシップ đọc là gì?

インターンシップ đọc là インターンシップ (romaji: intānshippu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.